vời vợi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất xa, cao hoặc sâu đến mức khó với tới, khó đo lường: "vời vợi" diễn tả khoảng cách không gian hoặc thời gian xa xôi, mênh mông, tạo cảm giác như mất hút, không thể chạm đến.
- Gợi cảm giác nhớ nhung, cô đơn, xa cách: "vời vợi" thường được dùng để miêu tả nỗi nhớ hoặc cảm xúc sâu lắng, xa xăm, như thể bị ngăn cách bởi một khoảng không vô tận.
Ví dụ sử dụng
Diễn tả khoảng cách không gian:
- Bầu trời xanh vời vợi. (Bầu trời cao xa, rộng lớn đến mức không thể với tới.)
- Con đường mòn dẫn vào núi sâu vời vợi. (Con đường xa xôi, hun hút, khó lòng tìm thấy điểm cuối.)
Diễn tả thời gian hoặc cảm xúc:
- Nỗi nhớ quê hương vời vợi. (Nỗi nhớ da diết, xa xăm, khó nguôi ngoai.)
- Kỷ niệm xưa vời vợi trong tâm trí. (Kỷ niệm cũ xa xôi, như chìm sâu vào quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vời vợi xa": nhấn mạnh khoảng cách xa vô tận.
- Từ đây nhìn về phía chân trời, chỉ thấy một màu lam vời vợi xa. (Khoảng không xa tít tắp, không có điểm dừng.)
"vời vợi nhớ": diễn tả nỗi nhớ sâu sắc, khôn nguôi.
- Cô ấy vời vợi nhớ người yêu đã khuất. (Nỗi nhớ cồn cào, như xuyên qua thời gian và không gian.)
Biến thể và từ gần giống
Vợi (tính từ): có nghĩa là xa, nhưng mức độ nhẹ hơn "vời vợi"; thường dùng trong các cụm từ như "vời vợi" hoặc "vợi xa".
- Chân trời vợi xa. (Chân trời xa nhưng không quá mênh mông.)
Vời (động từ): có nghĩa là với tay ra để lấy hoặc kéo lại; không liên quan trực tiếp đến "vời vợi".
- Anh ấy vời tay để lấy quyển sách. (Anh ấy với tay để lấy quyển sách.)
Từ đồng nghĩa
- Xa xôi: khoảng cách lớn, khó tiếp cận.
- Mênh mông: rộng lớn, không có giới hạn.
- Hun hút: sâu hoặc xa đến mức gây cảm giác lạnh lẽo, cô đơn.
- Thăm thẳm: sâu vô tận, khó đo lường.
Thành ngữ liên quan
- Vời vợi ngàn trùng: khoảng cách xa xôi, cách biệt, thường dùng trong văn chương để chỉ sự chia ly.
- Hai người yêu nhau phải xa cách vời vợi ngàn trùng. (Khoảng cách địa lý hoặc tâm hồn quá lớn, khó gặp lại.)